| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Đông | | SGK1-00219 | Toán 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 19/11/2025 | 105 |
| 2 | Bùi Thị Đông | | SGK1-00210 | Tiếng Việt 1 - Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 19/11/2025 | 105 |
| 3 | Bùi Thị Đông | | SGK1-00222 | Hoạt động trải nghiệm 1 | NGUYỄN DỤC QUANG | 19/11/2025 | 105 |
| 4 | Bùi Thị Đông | | SGK1-00230 | Tự nhiên và xã hội 1 | MAI SỸ TUẤN | 19/11/2025 | 105 |
| 5 | Bùi Thị Đông | | SGK1-00263 | Luyện viết 1- tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/11/2025 | 105 |
| 6 | Bùi Thị Đông | | SNV-00545 | Tiếng việt 1. Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ HẠNH | 19/11/2025 | 105 |
| 7 | Bùi Thị Đông | | SGK1-00255 | Vở bài tập Tiếng Việt 1. Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/11/2025 | 105 |
| 8 | Bùi Thị Đông | | SGK1-00247 | Vở bài tập Toán 1. Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 19/11/2025 | 105 |
| 9 | Bùi Thị Đông | | SGK1-00234 | Đạo Đức 1 | LƯU THU THUỶ | 19/11/2025 | 105 |
| 10 | Bùi Thị Đông | | SGK1-00289 | Vở thực tự nhiên và xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn | 19/11/2025 | 105 |
| 11 | Bùi Thị Đông | | SGK1-00281 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm1 | Nguyễn Dục Quang | 19/11/2025 | 105 |
| 12 | Bùi Thị Đông | | SNV-00549 | Toán 1. Sách giáo viên | ĐINH THẾ LỤC | 19/11/2025 | 105 |
| 13 | Bùi Thị Đông | | SNV-00570 | Tự nhiên và xã hội 1. sách nghiệp vụ | NGUYỄN HỮU ĐĨNH | 19/11/2025 | 105 |
| 14 | Bùi Thị Đông | | SNV-00573 | Đạo đức 1. sách nghiệp vụ | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 19/11/2025 | 105 |
| 15 | Hoàng Thị Huyền | | SGK2-00144 | Toán 2. Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 14/01/2026 | 49 |
| 16 | Hoàng Thị Huyền | | SGK2-00151 | Tiếng Việt 2- tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 49 |
| 17 | Hoàng Thị Huyền | | SGK2-00183 | Luyện viết 2- tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 49 |
| 18 | Hoàng Thị Huyền | | SGK2-00191 | Vở bài tập Tiếng Việt 2. Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 49 |
| 19 | Hoàng Thị Huyền | | SGK2-00199 | Vở bài tập Toán 2. Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 14/01/2026 | 49 |
| 20 | Hoàng Thị Huyền | | SNV-00583 | Tiếng Việt 2. Tập 2 (SGV) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 49 |
| 21 | Hoàng Thị Huyền | | SNV-00584 | Tiếng Việt 2. Tập 2 (SGV) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 49 |
| 22 | Hoàng Thị Huyền | | SNV-00592 | Tự nhiên và xã hội 2. SGV | MAI SỸ TUẤN | 14/01/2026 | 49 |
| 23 | Lê Thị Hiểu | | SGK2-00140 | Toán 2. Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 19/11/2025 | 105 |
| 24 | Lê Thị Hiểu | | SGK2-00168 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 19/11/2025 | 105 |
| 25 | Lê Thị Hiểu | | SGK2-00180 | Luyện viết 2- tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/11/2025 | 105 |
| 26 | Lê Thị Hiểu | | SGK2-00148 | Tiếng Việt 2- tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/11/2025 | 105 |
| 27 | Lê Thị Hiểu | | SGK2-00156 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 19/11/2025 | 105 |
| 28 | Lê Thị Hiểu | | SGK2-00160 | Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 19/11/2025 | 105 |
| 29 | Lê Thị Hiểu | | SGK2-00188 | Vở bài tập Tiếng Việt 2. Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/11/2025 | 105 |
| 30 | Lê Thị Hiểu | | SGK2-00196 | Vở bài tập Toán 2. Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 19/11/2025 | 105 |
| 31 | Lê Thị Hiểu | | SNV-00586 | Toán 2. (SGV) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 19/11/2025 | 105 |
| 32 | Lê Thị Hiểu | | SNV-00590 | Tự nhiên và xã hội 2. SGV | MAI SỸ TUẤN | 19/11/2025 | 105 |
| 33 | Lê Thị Hiểu | | SNV-00605 | Hoạt động trải nghiệm 2- SGV | Nguyễn Dục Quang | 19/11/2025 | 105 |
| 34 | Lê Thị Liễu | | SGK1-00220 | Toán 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 18/11/2025 | 106 |
| 35 | Lê Thị Liễu | | SGK1-00214 | Tiếng Việt 1 - Tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 18/11/2025 | 106 |
| 36 | Lê Thị Liễu | | SGK1-00211 | Tiếng Việt 1 - Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 18/11/2025 | 106 |
| 37 | Lê Thị Liễu | | SNV-00546 | Tiếng việt 1. Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ HẠNH | 18/11/2025 | 106 |
| 38 | Lê Thị Liễu | | SNV-00550 | Toán 1. Sách giáo viên | ĐINH THẾ LỤC | 18/11/2025 | 106 |
| 39 | Lê Thị Liễu | | SNV-00571 | Tự nhiên và xã hội 1. sách nghiệp vụ | NGUYỄN HỮU ĐĨNH | 18/11/2025 | 106 |
| 40 | Lê Thị Liễu | | SNV-00575 | Đạo đức 1. sách nghiệp vụ | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 18/11/2025 | 106 |
| 41 | Lê Thị Liễu | | SGK1-00288 | Vở thực tự nhiên và xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn | 18/11/2025 | 106 |
| 42 | Lê Thị Liễu | | SGK1-00265 | Luyện viết 1- tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/11/2025 | 106 |
| 43 | Lê Thị Liễu | | SGK1-00248 | Vở bài tập Toán 1. Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 18/11/2025 | 106 |
| 44 | Lê Thị Liễu | | SGK1-00257 | Vở bài tập Tiếng Việt 1. Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/11/2025 | 106 |
| 45 | Lê Thị Liễu | | SGK1-00233 | Tự nhiên và xã hội 1 | MAI SỸ TUẤN | 18/11/2025 | 106 |
| 46 | Lê Thị Liễu | | SGK1-00191 | Toán 1 - Tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 14/01/2026 | 49 |
| 47 | Lê Thị Liễu | | SGK1-00216 | Tiếng Việt 1 - Tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 49 |
| 48 | Lê Thị Liễu | | SGK1-00252 | Vở bài tập Toán 1. Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 14/01/2026 | 49 |
| 49 | Lê Thị Liễu | | SGK1-00260 | Vở bài tập Tiếng Việt 1. Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 49 |
| 50 | Lê Thị Liễu | | SGK1-00269 | Luyện viết 1- tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 49 |
| 51 | Lê Thị Mai Quyên | | SGK5-00188 | Toán 5 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 22/01/2026 | 41 |
| 52 | Lê Thị Mai Quyên | | SGK5-00179 | Tiếng Việt 5 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 22/01/2026 | 41 |
| 53 | Lê Thị Mai Quyên | | SGK5-00183 | Tiếng Việt 5 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 22/01/2026 | 41 |
| 54 | Lê Thị Mai Quyên | | SGK5-00191 | Toán 5 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 22/01/2026 | 41 |
| 55 | Lê Thị Mai Quyên | | SGK5-00195 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 22/01/2026 | 41 |
| 56 | Lê Thị Mai Quyên | | SGK5-00199 | Lịch sử và Địa lý 5 | BĐỗ Thanh Bình | 22/01/2026 | 41 |
| 57 | Lê Thị Mai Quyên | | SGK5-00237 | Vở bài tậpTiếng Việt 5 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 22/01/2026 | 41 |
| 58 | Lê Thị Mai Quyên | | SGK5-00241 | Vở bài tậpTiếng Việt 5 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 22/01/2026 | 41 |
| 59 | Lê Thị Mai Quyên | | SGK5-00245 | Vở bài tập Toán 5 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 22/01/2026 | 41 |
| 60 | Lê Thị Mai Quyên | | SGK5-00251 | Vở bài tập Toán 5 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 22/01/2026 | 41 |
| 61 | Nguyễn Thị Lý | | SGK2-00141 | Toán 2. Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 19/11/2025 | 105 |
| 62 | Nguyễn Thị Lý | | SGK2-00169 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 19/11/2025 | 105 |
| 63 | Nguyễn Thị Lý | | SGK2-00161 | Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 19/11/2025 | 105 |
| 64 | Nguyễn Thị Lý | | SGK2-00197 | Vở bài tập Toán 2. Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 19/11/2025 | 105 |
| 65 | Nguyễn Thị Lý | | SNV-00587 | Toán 2. (SGV) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 19/11/2025 | 105 |
| 66 | Nguyễn Thị Lý | | SNV-00591 | Tự nhiên và xã hội 2. SGV | MAI SỸ TUẤN | 19/11/2025 | 105 |
| 67 | Nguyễn Thị Lý | | SNV-00606 | Hoạt động trải nghiệm 2- SGV | Nguyễn Dục Quang | 19/11/2025 | 105 |
| 68 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK1-00249 | Vở bài tập Toán 1. Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 19/11/2025 | 105 |
| 69 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK1-00256 | Vở bài tập Tiếng Việt 1. Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/11/2025 | 105 |
| 70 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK1-00212 | Tiếng Việt 1 - Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 19/11/2025 | 105 |
| 71 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK1-00221 | Toán 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 19/11/2025 | 105 |
| 72 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK1-00274 | Vở bài tập Đạo đức 1 | Lưu Thu Thùy | 19/11/2025 | 105 |
| 73 | Nguyễn Thị Quyên | | SNV-00548 | Toán 1. Sách giáo viên | ĐINH THẾ LỤC | 19/11/2025 | 105 |
| 74 | Nguyễn Thị Quyên | | SNV-00569 | Tự nhiên và xã hội 1. sách nghiệp vụ | NGUYỄN HỮU ĐĨNH | 19/11/2025 | 105 |
| 75 | Nguyễn Thị Quyên | | SNV-00574 | Đạo đức 1. sách nghiệp vụ | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 19/11/2025 | 105 |
| 76 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK1-00193 | Toán 1 - Tập 2 | TRẦN DIÊN HIỂN | 14/01/2026 | 49 |
| 77 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK1-00215 | Tiếng Việt 1 - Tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 49 |
| 78 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK1-00251 | Vở bài tập Toán 1. Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 14/01/2026 | 49 |
| 79 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK1-00261 | Vở bài tập Tiếng Việt 1. Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 49 |
| 80 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK1-00268 | Luyện viết 1- tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 49 |
| 81 | Phùng Thị Nguyện | | SGK4-00297 | Tiếng Việt 4 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 19/11/2025 | 105 |
| 82 | Phùng Thị Nguyện | | SGK4-00291 | Toán 4. Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 19/11/2025 | 105 |
| 83 | Phùng Thị Nguyện | | SGK4-00311 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 19/11/2025 | 105 |
| 84 | Phùng Thị Nguyện | | SGK4-00307 | Lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 19/11/2025 | 105 |
| 85 | Phùng Thị Nguyện | | SGK4-00321 | Hoạt động trải nghiệm 4 | PHẠM QUANG TIỆP | 19/11/2025 | 105 |
| 86 | Phùng Thị Nguyện | | SGK4-00325 | Công nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 19/11/2025 | 105 |
| 87 | Phùng Thị Nguyện | | SGK4-00335 | Đạo đức 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 19/11/2025 | 105 |
| 88 | Phùng Thị Nguyện | | SNV-00690 | Toán 4- SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 19/11/2025 | 105 |
| 89 | Phùng Thị Nguyện | | SNV-00698 | Công nghệ 4- SGV | NGUYỄN TẤT THẮNG | 19/11/2025 | 105 |
| 90 | Phùng Thị Nguyện | | SNV-00706 | Đạo đức 4- SGV | ĐỖ THANH BÌNH | 19/11/2025 | 105 |
| 91 | Phùng Thị Nguyện | | SNV-00681 | Tiếng Việt 4 tập một- SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 19/11/2025 | 105 |
| 92 | Phùng Thị Nguyện | | SGK4-00341 | Vở bài tập Toán 4. Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 19/11/2025 | 105 |
| 93 | Phùng Thị Nguyện | | SGK4-00349 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 19/11/2025 | 105 |
| 94 | Phùng Thị Nguyện | | SGK4-00354 | Vở bài tập đạo đức 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 19/11/2025 | 105 |
| 95 | Phùng Thị Nguyện | | SGK4-00366 | Vở bài tập Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 19/11/2025 | 105 |
| 96 | Vũ Thị Mai | | SGK2-00139 | Toán 2. Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 19/11/2025 | 105 |
| 97 | Vũ Thị Mai | | SGK2-00147 | Tiếng Việt 2- tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/11/2025 | 105 |
| 98 | Vũ Thị Mai | | SGK2-00155 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 19/11/2025 | 105 |
| 99 | Vũ Thị Mai | | SGK2-00159 | Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 19/11/2025 | 105 |
| 100 | Vũ Thị Mai | | SGK2-00167 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 19/11/2025 | 105 |
| 101 | Vũ Thị Mai | | SGK2-00179 | Luyện viết 2- tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/11/2025 | 105 |
| 102 | Vũ Thị Mai | | SGK2-00187 | Vở bài tập Tiếng Việt 2. Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/11/2025 | 105 |
| 103 | Vũ Thị Mai | | SGK2-00195 | Vở bài tập Toán 2. Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 19/11/2025 | 105 |
| 104 | Vũ Thị Mai | | SGK2-00203 | Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 19/11/2025 | 105 |
| 105 | Vũ Thị Mai | | SGK2-00207 | Vở bài tập Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 19/11/2025 | 105 |
| 106 | Vũ Thị Mai | | SGK2-00220 | Vở thực hành Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 19/11/2025 | 105 |
| 107 | Vũ Thị Mai | | SNV-00577 | Tiếng Việt 2. Tập 1 (SGV) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 19/11/2025 | 105 |
| 108 | Vũ Thị Mai | | SNV-00585 | Toán 2. (SGV) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 19/11/2025 | 105 |
| 109 | Vũ Thị Mai | | SNV-00589 | Tự nhiên và xã hội 2. SGV | MAI SỸ TUẤN | 19/11/2025 | 105 |
| 110 | Vũ Thị Mai | | SNV-00604 | Hoạt động trải nghiệm 2- SGV | Nguyễn Dục Quang | 19/11/2025 | 105 |
| 111 | Vũ Thị Mai | | SNV-00581 | Tiếng Việt 2. Tập 2 (SGV) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 49 |
| 112 | Vũ Thị Mai | | SGK2-00145 | Toán 2. Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 14/01/2026 | 49 |
| 113 | Vũ Thị Mai | | SGK2-00152 | Tiếng Việt 2- tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 49 |
| 114 | Vũ Thị Mai | | SGK2-00184 | Luyện viết 2- tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 49 |
| 115 | Vũ Thị Mai | | SGK2-00192 | Vở bài tập Tiếng Việt 2. Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/01/2026 | 48 |
| 116 | Vũ Thị Mai | | SGK2-00200 | Vở bài tập Toán 2. Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 15/01/2026 | 48 |
| 117 | Vũ Thị Mai | | SNV-00582 | Tiếng Việt 2. Tập 2 (SGV) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/01/2026 | 48 |
| 118 | Vũ Văn Hảo | | SGK3-00288 | Toán 3. tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 19/11/2025 | 105 |
| 119 | Vũ Văn Hảo | | SGK3-00280 | Tiếng Việt 3 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 19/11/2025 | 105 |
| 120 | Vũ Văn Hảo | | SGK3-00324 | Vở bài tập Tiếng Việt 3 tập một | NGUYỄN MINH THUYẾT | 19/11/2025 | 105 |